cường toan

cường toan

Phòng thí nghiệm xử lý cường toan phải có quy định an toàn nghiêm ngặt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Hóa học, cổ hoặc chuyên ngành): "cường toan" một thuật ngữ cổ dùng để chỉ các loại axit mạnh, tính ăn mòn cao khả năng phân ly hoàn toàn trong dung dịch nước.
    • Nghĩa bóng (ít dùng): Chỉ điều đó sức mạnh hủy diệt hoặc gây ảnh hưởng mạnh mẽ, tương tự như tính chất của axit mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong phòng thí nghiệm, cường toan được bảo quản trong các bình thủy tinh chịu axit. (Axit mạnh được giữ trong bình thủy tinh đặc biệt để tránh ăn mòn.)
    • Học sinh cần đeo găng tay cao su khi tiếp xúc với cường toan. (Học sinh phải bảo vệ tay khi dùng axit mạnh.)
  • Nghĩa bóng:
    • Lời nói của ông ấy như một cường toan, làm tan vỡ mọi hy vọng của chúng tôi. (Lời nói sức hủy diệt tinh thần mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cường toan sunfuric": Tên gọi cổ của axit sunfuric đậm đặc, một trong những axit mạnh nhất.
    • Cường toan sunfuric được dùng trong sản xuất phân bón. (Axit sunfuric đậm đặc ứng dụng công nghiệp.)
  • "cường toan nitric": Tên gọi cổ của axit nitric, một axit mạnh tính oxy hóa cao.
    • Cường toan nitric phản ứng dữ dội với kim loại. (Axit nitric mạnh tương tác mạnh với kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Toan (danh từ): axit nói chung, không chỉ độ mạnh.
    • Toan lactic trong sữa chua. (Axit lactic xuất hiện trong sữa chua.)
  • Cường toan hóa (danh từ): quá trình làm tăng tính axit mạnh của một chất.
    • Cường toan hóa dung dịch bước quan trọng trong thí nghiệm. (Làm tăng độ axit mạnh của dung dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit mạnh: thuật ngữ hiện đại, chỉ các axit khả năng phân ly hoàn toàn ( dụ: HCl, H₂SO₄).
  • Toan mạnh: cách nói khác, ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Như cường toan đổ : (hiếm) Dùng để chỉ sự tàn phá nhanh chóng, không thể tránh khỏi.
    • Cơn thịnh nộ của anh ta như cường toan đổ , thiêu rụi mọi thứ. (Cơn giận dữ sức hủy diệt lớn.)